cruise liner

Học thuật
Thân thiện
cruise liner

A large cruise liner sails on the calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu du lịch, tàu chở khách đi chơi trên biển: Một con tàu lớn, được thiết kế sử dụng thương mại cho các chuyến đi du lịch giải trí trên biển, thường đầy đủ tiện nghi như nhà hàng, hồ bơi, các hoạt động giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We booked a holiday on a large cruise liner. (Chúng tôi đã đặt một kỳ nghỉ trên một chiếc tàu du lịch lớn.)
    • The new cruise liner can carry over 5,000 passengers. (Chiếc tàu du lịch mới có thể chở hơn 5.000 hành khách.)
    • The cruise liner docked at the island for a day of sightseeing. (Chiếc tàu du lịch đã cập cảng tại hòn đảo để tham quan trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel by cruise liner": đi du lịch bằng tàu du lịch.
    • They prefer to travel by cruise liner for their anniversary. (Họ thích đi du lịch bằng tàu du lịch cho ngày kỷ niệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruise ship (n): tàu du lịch (nghĩa tương đương, thường dùng phổ biến hơn).

    • The cruise ship offered many onboard activities. (Con tàu du lịch cung cấp nhiều hoạt động trên tàu.)
  • Ocean liner (n): tàu chở khách đường dài (thường chỉ các chuyến đi vận chuyển điểm-đến-điểm hơn du lịch vòng quanh).

    • Ocean liners were more common before the popularity of air travel. (Các tàu chở khách đường dài phổ biến hơn trước khi du lịch hàng không trở nên thịnh hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Passenger ship: tàu chở khách.
  • Cruise ship: tàu du lịch.
cruise liner

A large cruise liner sails on the calm blue sea.

Noun
  1. tàu chở khách đi chơi trên biển

Từ đồng nghĩa